越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ăn trộm” (1)
ăn trộm

英语
动steal
名theft
名theft
bị ăn trộm
It was stolen
相关词“ăn trộm” (0)
未找到相关词。
短语“ăn trộm” (1)
bị ăn trộm
It was stolen
